Bệnh viêm cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch là gì?

Sức khỏe cơ bắp đóng vai trò thiết yếu trong mọi hoạt động hàng ngày của chúng ta, từ những cử động đơn giản nhất như đi lại, cầm nắm cho đến các hoạt động thể chất phức tạp. Tuy nhiên, có những tình trạng bệnh lý hiếm gặp có thể tấn công và làm suy yếu nghiêm trọng hệ cơ, trong đó có bệnh viêm cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch. Đây là một căn bệnh tự miễn phức tạp, thường bị chẩn đoán nhầm hoặc bỏ sót do sự hiếm gặp và các triệu chứng ban đầu có thể không rõ ràng.

Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về bệnh viêm cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch, giúp bạn hiểu rõ hơn về định nghĩa, nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp chẩn đoán và các lựa chọn điều trị hiện có. Mục tiêu là trang bị kiến thức cần thiết để nhận biết sớm các dấu hiệu, từ đó tìm kiếm sự can thiệp y tế kịp thời, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Bệnh viêm cơ hoại tử
Bệnh viêm cơ hoại tử

Hiểu rõ về Bệnh viêm cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch

Để có thể đối phó hiệu quả với bệnh viêm cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch, việc đầu tiên là phải nắm vững bản chất của nó. Đây không chỉ là một dạng viêm cơ thông thường mà còn liên quan mật thiết đến sự rối loạn của hệ thống miễn dịch.

Định nghĩa và cơ chế bệnh sinh

Bệnh viêm cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch (Immune-Mediated Necrotizing Myopathy – IMNM) là một dạng viêm cơ tự miễn đặc trưng bởi tình trạng yếu cơ cấp tính hoặc bán cấp, đi kèm với sự tăng cao đáng kể của men cơ Creatine Kinase (CK) và bằng chứng hoại tử sợi cơ trên sinh thiết, với rất ít hoặc không có thâm nhiễm viêm.

Cơ chế bệnh sinh của IMNM khá đặc biệt:

  • Tự miễn dịch: Thay vì bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây hại bên ngoài, hệ thống miễn dịch lại nhầm lẫn tấn công các tế bào cơ khỏe mạnh của chính mình.
  • Hoại tử sợi cơ: Sự tấn công này dẫn đến tổn thương, phá hủy và chết tế bào cơ (hoại tử), gây ra tình trạng yếu cơ nghiêm trọng và nhanh chóng.
  • Trung gian miễn dịch: Các kháng thể tự miễn đặc hiệu (như kháng thể kháng SRP – Signal Recognition Particle, hoặc kháng thể kháng HMGCR – Hydroxymethylglutaryl-CoA Reductase) đóng vai trò trung tâm trong quá trình gây bệnh, phân biệt IMNM với các dạng viêm cơ khác như viêm đa cơ hay viêm da cơ, vốn thường có nhiều tế bào viêm hơn.

Khác với viêm đa cơ hay viêm da cơ, IMNM thường có mức độ hoại tử cơ nổi bật hơn và ít có bằng chứng viêm mãn tính rõ rệt trên mô học, điều này đòi hỏi cách tiếp cận chẩn đoán và điều trị riêng biệt.

Đối tượng nguy cơ

Mặc dù là một bệnh hiếm gặp, IMNM có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, nhưng một số yếu tố sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh:

  • Tuổi tác: IMNM có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, nhưng thường gặp hơn ở người lớn, đặc biệt là ở độ tuổi trung niên.
  • Giới tính: Một số nghiên cứu cho thấy phụ nữ có thể có nguy cơ mắc bệnh cao hơn một chút so với nam giới, nhưng không quá rõ rệt như một số bệnh tự miễn khác.
  • Yếu tố di truyền: Mặc dù không phải là bệnh di truyền trực tiếp, nhưng có thể có yếu tố di truyền đóng vai trò làm tăng tính nhạy cảm với các bệnh tự miễn nói chung.
  • Liên quan đến thuốc: Một số trường hợp IMNM được ghi nhận có liên quan đến việc sử dụng statin (thuốc giảm cholesterol) lâu dài. Tuy nhiên, điều này cần được phân biệt rõ ràng với bệnh lý cơ do statin thông thường, vì IMNM liên quan đến statin thường cần điều trị ức chế miễn dịch tích cực.
  • Liên quan đến các bệnh lý khác: IMNM có thể xảy ra độc lập hoặc đồng thời với các bệnh tự miễn khác, hoặc trong một số trường hợp hiếm gặp, nó có thể là một hội chứng cận ung thư (paraneoplastic syndrome), tức là xuất hiện do phản ứng miễn dịch của cơ thể với một khối u ác tính ở nơi khác.
Bệnh viêm cơ hoại tử
Bệnh viêm cơ hoại tử

Triệu chứng nhận biết Bệnh viêm cơ hoại tử

Nhận biết sớm các triệu chứng là chìa khóa để chẩn đoán và điều trị kịp thời bệnh viêm cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch. Các dấu hiệu thường tiến triển nhanh và gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Dấu hiệu khởi phát và tiến triển

Triệu chứng điển hình nhất của IMNM là yếu cơ, thường khởi phát bán cấp (trong vài tuần đến vài tháng) và tiến triển nhanh chóng:

  • Yếu cơ gốc chi: Đây là triệu chứng nổi bật nhất. Người bệnh thường gặp khó khăn khi thực hiện các động tác cần dùng đến các cơ gần trung tâm cơ thể như vai, hông, đùi và cánh tay. Các hoạt động hàng ngày trở nên khó khăn:
    • Đứng dậy từ tư thế ngồi xổm hoặc ghế thấp.
    • Leo cầu thang.
    • Nâng vật nặng qua đầu.
    • Chải tóc, mặc quần áo.
    • Đi lại, đặc biệt là đi bộ đường dài hoặc lên dốc.
  • Đau cơ (myalgia): Đau cơ có thể xuất hiện ở một số bệnh nhân, nhưng thường không phải là triệu chứng chính và không nghiêm trọng như yếu cơ. Cơn đau thường được mô tả là đau nhức, mỏi.
  • Mệt mỏi toàn thân: Cảm giác mệt mỏi, uể oải kéo dài mà không rõ nguyên nhân.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân: Mặc dù ít phổ biến hơn, một số bệnh nhân có thể trải qua tình trạng sụt cân không mong muốn.
  • Khó nuốt (dysphagia) hoặc khó thở (dyspnea): Trong những trường hợp nặng, khi các cơ hô hấp hoặc cơ nuốt bị ảnh hưởng, người bệnh có thể gặp khó khăn khi nuốt thức ăn hoặc thở, đây là các triệu chứng cần được cấp cứu y tế.

Phân biệt với các tình trạng khác

Điều quan trọng là phải phân biệt IMNM với các nguyên nhân khác gây yếu cơ, bởi vì cách điều trị sẽ khác nhau.

  • Tốc độ tiến triển: IMNM thường gây yếu cơ tiến triển nhanh và nghiêm trọng hơn nhiều so với các bệnh lý cơ mãn tính khác.
  • Không có phát ban da: Khác với viêm da cơ thường có các phát ban đặc trưng trên da (như ban Gottron, ban heliotrope), IMNM không có các biểu hiện da này.
  • Mức độ men cơ CK: Men CK thường tăng rất cao trong IMNM, có thể lên tới hàng nghìn hoặc hàng chục nghìn IU/L, cao hơn nhiều so với các bệnh lý cơ khác hoặc yếu cơ do nguyên nhân thần kinh.

Chẩn đoán Bệnh viêm cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch

Chẩn đoán bệnh viêm cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp, từ khám lâm sàng, xét nghiệm máu đến các kỹ thuật hình ảnh và sinh thiết cơ. Việc chẩn đoán chính xác là vô cùng quan trọng để có thể đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

Khám lâm sàng và tiền sử bệnh

Bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc thăm khám tổng quát và hỏi kỹ về tiền sử bệnh của bạn:

  • Đánh giá yếu cơ: Kiểm tra sức mạnh của các nhóm cơ khác nhau, đặc biệt là các cơ gốc chi, để xác định mức độ và kiểu yếu cơ.
  • Tầm vận động: Đánh giá khả năng di chuyển các khớp.
  • Tiền sử bệnh: Hỏi về thời điểm khởi phát triệu chứng, tốc độ tiến triển, các bệnh lý nền, các loại thuốc đang sử dụng (đặc biệt là statin), và tiền sử gia đình về các bệnh tự miễn.

Xét nghiệm máu

Các xét nghiệm máu đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán IMNM:

  • Creatine Kinase (CK): Đây là xét nghiệm quan trọng nhất. Trong IMNM, nồng độ CK trong máu thường tăng rất cao, có thể lên đến hàng nghìn hoặc thậm chí hàng chục nghìn đơn vị quốc tế trên lít (IU/L), phản ánh sự phá hủy cơ bắp đang diễn ra mạnh mẽ.
  • Các kháng thể tự miễn đặc hiệu:
    • Kháng thể kháng SRP (anti-SRP): Phát hiện ở khoảng 30-40% bệnh nhân IMNM.
    • Kháng thể kháng HMGCR (anti-HMGCR): Phát hiện ở khoảng 50-60% bệnh nhân IMNM, đặc biệt là những trường hợp liên quan đến statin.
    • Sự hiện diện của các kháng thể này không chỉ giúp xác định chẩn đoán mà còn có thể ảnh hưởng đến tiên lượng và lựa chọn điều trị.
  • Các xét nghiệm khác: Xét nghiệm chức năng gan, thận, điện giải, tốc độ lắng máu (ESR) và protein phản ứng C (CRP) cũng có thể được thực hiện để đánh giá tình trạng viêm toàn thân và loại trừ các nguyên nhân khác.

Điện cơ (Electromyography – EMG)

Điện cơ là một kỹ thuật giúp đánh giá hoạt động điện của cơ và thần kinh. Trong IMNM, EMG thường cho thấy:

  • Hoạt động tự phát (fibrillation potentials, positive sharp waves) ở các cơ bị ảnh hưởng, cho thấy sự tổn thương và tái tạo cơ.
  • Các thay đổi bất thường trong dạng sóng điện thế đơn vị vận động (Motor Unit Potentials – MUPs).
  • Giúp phân biệt bệnh lý cơ từ bệnh lý thần kinh.

Sinh thiết cơ

Sinh thiết cơ được coi là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán IMNM:

  • Một mẫu mô cơ nhỏ được lấy ra (thường từ cơ đùi hoặc cơ delta) và kiểm tra dưới kính hiển vi.
  • Đặc điểm mô học điển hình của IMNM bao gồm:
    • Hoại tử sợi cơ: Nhiều sợi cơ bị phá hủy, chết.
    • Tái tạo sợi cơ: Các sợi cơ mới đang hình thành để thay thế các sợi bị tổn thương.
    • Thâm nhiễm viêm tối thiểu hoặc không có: Đây là điểm khác biệt quan trọng so với các dạng viêm cơ khác.
  • Miễn dịch hóa mô (Immunohistochemistry): Có thể được thực hiện để phát hiện sự lắng đọng của phức hợp tấn công màng (membrane attack complex – MAC) trên màng sợi cơ, một dấu hiệu của tổn thương qua trung gian miễn dịch.

Chụp cộng hưởng từ (MRI) cơ

MRI cơ là một công cụ hình ảnh hữu ích để:

  • Đánh giá mức độ viêm và tổn thương cơ trên diện rộng.
  • Xác định các vùng cơ bị ảnh hưởng nhiều nhất, giúp hướng dẫn vị trí sinh thiết chính xác hơn.
  • Phát hiện phù nề và thay đổi mỡ trong cơ, cung cấp thông tin về hoạt động bệnh và mức độ mãn tính.

Phương pháp điều trị Bệnh viêm cơ hoại tử

Mục tiêu chính của việc điều trị bệnh viêm cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch là kiểm soát phản ứng miễn dịch, giảm viêm, ngăn chặn hoại tử cơ, và cải thiện sức mạnh cơ bắp của người bệnh. Do tính chất tự miễn của bệnh, điều trị thường tập trung vào việc ức chế hệ thống miễn dịch.

Điều trị ban đầu (giai đoạn cấp tính)

Trong giai đoạn khởi phát hoặc khi bệnh bùng phát, việc điều trị tích cực là cần thiết:

  • Corticosteroid liều cao: Đây là liệu pháp hàng đầu và thường được sử dụng đầu tiên. Các thuốc như Prednisone hoặc Methylprednisolone được dùng ở liều cao để nhanh chóng giảm viêm và ức chế hệ miễn dịch. Liều lượng sẽ được điều chỉnh giảm dần sau khi các triệu chứng được kiểm soát.
  • Globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch (IVIg): IVIg là một chế phẩm máu chứa kháng thể từ người hiến tặng khỏe mạnh. Nó thường được sử dụng khi corticosteroid không hiệu quả, bệnh nhân không dung nạp corticosteroid, hoặc trong các trường hợp bệnh nặng, đe dọa tính mạng. IVIg có tác dụng điều hòa miễn dịch, ngăn chặn các kháng thể gây hại của cơ thể.
  • Thay huyết tương (Plasmapheresis): Trong một số trường hợp rất nghiêm trọng hoặc khi các liệu pháp khác không hiệu quả, thay huyết tương có thể được xem xét. Phương pháp này loại bỏ các kháng thể gây bệnh và các yếu tố miễn dịch khác ra khỏi máu của bệnh nhân.

Điều trị duy trì và lâu dài

Sau khi giai đoạn cấp tính được kiểm soát, điều trị duy trì là cần thiết để ngăn ngừa tái phát và giảm liều corticosteroid (nhằm hạn chế tác dụng phụ):

  • Thuốc ức chế miễn dịch khác:
    • Methotrexate: Một thuốc ức chế miễn dịch và chống viêm phổ biến.
    • Azathioprine: Thường được sử dụng để duy trì thuyên giảm.
    • Mycophenolate mofetil: Một lựa chọn khác để ức chế hệ miễn dịch.
    • Tacrolimus và Cyclophosphamide: Có thể được sử dụng trong các trường hợp bệnh nặng hoặc kháng trị.
  • Thuốc sinh học (Biologics):
    • Rituximab: Đây là một kháng thể đơn dòng nhắm vào tế bào B (loại tế bào miễn dịch sản xuất kháng thể). Rituximab đã cho thấy hiệu quả ở nhiều bệnh nhân IMNM, đặc biệt là những người có kháng thể kháng HMGCR hoặc kháng SRP, và những trường hợp kháng trị với các liệu pháp truyền thống.

Phục hồi chức năng

Bên cạnh điều trị y tế, phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân phục hồi sức mạnh và chức năng cơ bắp:

  • Vật lý trị liệu: Các bài tập nhẹ nhàng, có kiểm soát giúp duy trì tầm vận động của khớp, ngăn ngừa teo cơ và tăng cường sức mạnh cơ bắp khi tình trạng viêm đã được kiểm soát. Điều quan trọng là phải tránh tập luyện quá sức trong giai đoạn viêm cấp tính để không làm trầm trọng thêm tổn thương cơ.
  • Hoạt động trị liệu: Hỗ trợ bệnh nhân học cách thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày một cách độc lập hơn, sử dụng các dụng cụ hỗ trợ nếu cần.
  • Dinh dưỡng: Chế độ ăn uống cân bằng, giàu protein và vitamin là cần thiết để hỗ trợ quá trình tái tạo cơ và duy trì sức khỏe tổng thể.

Biến chứng và Tiên lượng của Bệnh viêm cơ hoại tử

Bệnh viêm cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch là một tình trạng mãn tính và có thể gây ra nhiều biến chứng nếu không được điều trị kịp thời và hiệu quả. Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ nặng của bệnh, sự hiện diện của các kháng thể đặc hiệu và khả năng đáp ứng với điều trị.

Các biến chứng tiềm ẩn

  • Yếu cơ vĩnh viễn và teo cơ: Nếu tình trạng hoại tử cơ không được kiểm soát, yếu cơ có thể trở nên vĩnh viễn, dẫn đến teo cơ và suy giảm chức năng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng vận động và tự lập của người bệnh.
  • Biến chứng hô hấp: Yếu các cơ hô hấp có thể dẫn đến khó thở, suy hô hấp, đặc biệt là vào ban đêm hoặc khi gắng sức. Ngoài ra, khó nuốt có thể gây viêm phổi hít, một biến chứng nguy hiểm.
  • Biến chứng tim mạch: Mặc dù hiếm gặp, nhưng IMNM có thể ảnh hưởng đến cơ tim, gây ra viêm cơ tim hoặc rối loạn nhịp tim.
  • Tác dụng phụ của thuốc điều trị: Các liệu pháp ức chế miễn dịch, đặc biệt là corticosteroid liều cao và kéo dài, có thể gây ra nhiều tác dụng phụ như loãng xương, tăng đường huyết (tiểu đường), tăng huyết áp, tăng nguy cơ nhiễm trùng, đục thủy tinh thể, và tăng cân.
  • Liên quan đến ung thư: Trong một số trường hợp, IMNM có thể là dấu hiệu của một bệnh ung thư tiềm ẩn. Việc tầm soát ung thư có thể cần thiết ở một số bệnh nhân.

Tiên lượng bệnh

  • Bệnh mãn tính: IMNM là một bệnh mãn tính và cần điều trị lâu dài, thường là suốt đời.
  • Khả năng thuyên giảm: Với việc chẩn đoán sớm và điều trị tích cực, nhiều bệnh nhân có thể đạt được thuyên giảm (giảm đáng kể các triệu chứng và men CK trở về bình thường). Tuy nhiên, tái phát là phổ biến nếu ngưng điều trị hoặc giảm liều quá nhanh.
  • Kháng thể đặc hiệu: Sự hiện diện của các kháng thể anti-HMGCR hoặc anti-SRP có thể ảnh hưởng đến tiên lượng và đáp ứng với điều trị. Nhìn chung, bệnh nhân anti-HMGCR có thể đáp ứng tốt hơn với điều trị so với anti-SRP, nhưng cả hai đều cần liệu pháp tích cực.
  • Tầm quan trọng của điều trị sớm: Phát hiện và điều trị sớm là yếu tố then chốt giúp cải thiện đáng kể kết quả, hạn chế tổn thương cơ vĩnh viễn và cải thiện chất lượng cuộc sống.
  • Chất lượng cuộc sống: Mặc dù bệnh có thể gây ra nhiều thách thức, nhưng với sự quản lý bệnh hiệu quả, nhiều bệnh nhân có thể duy trì được một cuộc sống tương đối bình thường.

Sống chung với Bệnh viêm cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch

Sống chung với một căn bệnh mãn tính như bệnh viêm cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch đòi hỏi sự kiên trì, hiểu biết và khả năng thích nghi. Quản lý bệnh không chỉ dừng lại ở việc dùng thuốc mà còn bao gồm cả lối sống và hỗ trợ tâm lý.

Quản lý bệnh tại nhà

  • Tuân thủ điều trị nghiêm ngặt: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Hãy dùng thuốc đúng liều lượng và lịch trình theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý ngưng thuốc hoặc điều chỉnh liều mà không có sự đồng ý của chuyên gia y tế, vì điều này có thể dẫn đến tái phát hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh.
  • Theo dõi triệu chứng: Ghi lại bất kỳ thay đổi nào về sức mạnh cơ bắp, mức độ đau, hoặc các tác dụng phụ của thuốc. Báo cáo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
  • Lối sống lành mạnh:
    • Chế độ ăn uống cân bằng: Ưu tiên thực phẩm giàu protein để hỗ trợ cơ bắp, cùng với rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt. Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đường và chất béo không lành mạnh. Nếu đang dùng corticosteroid, hãy chú ý đến lượng canxi và vitamin D để bảo vệ xương.
    • Tập thể dục nhẹ nhàng: Dưới sự hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu, các bài tập aerobic nhẹ nhàng (đi bộ, bơi lội) và các bài tập tăng cường sức mạnh có thể giúp duy trì và cải thiện chức năng cơ bắp. Tránh tập luyện quá sức khi bệnh đang hoạt động mạnh.
    • Nghỉ ngơi đầy đủ: Đảm bảo ngủ đủ giấc và dành thời gian nghỉ ngơi hợp lý để cơ thể phục hồi.
    • Tránh căng thẳng: Căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm các bệnh tự miễn. Tìm kiếm các phương pháp thư giãn như yoga, thiền, hoặc các sở thích cá nhân.
  • Kiểm soát các bệnh lý đi kèm: Nếu có các bệnh lý khác như tiểu đường, huyết áp cao hoặc loãng xương (thường là tác dụng phụ của thuốc), hãy quản lý chúng một cách hiệu quả.

Hỗ trợ tâm lý và cộng đồng

Chẩn đoán và sống chung với một bệnh mãn tính có thể gây ra lo lắng, trầm cảm và cảm giác cô lập.

  • Tìm kiếm sự hỗ trợ: Chia sẻ cảm xúc và khó khăn với gia đình, bạn bè thân thiết. Sự thấu hiểu và hỗ trợ từ những người xung quanh là vô cùng quan trọng.
  • Tham gia nhóm hỗ trợ: Kết nối với những người cùng mắc bệnh IMNM hoặc các bệnh tự miễn khác có thể giúp bạn cảm thấy ít cô đơn hơn, học hỏi kinh nghiệm từ người khác và chia sẻ những câu chuyện của mình.
  • Tư vấn tâm lý: Nếu cảm thấy quá tải, lo lắng hoặc trầm cảm kéo dài, đừng ngần ngại tìm đến chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ tâm thần để được hỗ trợ.

Kết luận

Bệnh viêm cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch là một bệnh tự miễn hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, gây tổn thương và suy yếu cơ bắp nhanh chóng. Mặc dù là một thách thức lớn đối với người bệnh và hệ thống y tế, nhưng với sự tiến bộ trong y học, việc chẩn đoán sớm và áp dụng các phương pháp điều trị tích cực, bao gồm corticosteroid, thuốc ức chế miễn dịch và thuốc sinh học, đã mang lại hy vọng lớn trong việc kiểm soát bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Điều quan trọng là bạn phải chủ động trong việc nhận biết các triệu chứng, tìm kiếm sự tư vấn y tế kịp thời và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ. Sống chung với IMNM đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ về mặt y tế mà còn cả về lối sống và tinh thần. Bằng cách hiểu rõ về bệnh và tích cực quản lý nó, bạn có thể giảm thiểu tác động của bệnh và duy trì một cuộc sống khỏe mạnh nhất có thể.

Nếu bạn hoặc người thân có bất kỳ triệu chứng yếu cơ không rõ nguyên nhân, đặc biệt là yếu cơ gốc chi tiến triển nhanh chóng, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức để được thăm khám và chẩn đoán chính xác.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Bệnh viêm cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch có chữa khỏi được không? Hiện tại, bệnh viêm cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch là một bệnh mãn tính và chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, bệnh có thể được kiểm soát hiệu quả bằng các liệu pháp ức chế miễn dịch, giúp giảm triệu chứng, ngăn chặn tổn thương cơ và cải thiện chất lượng cuộc sống. Mục tiêu điều trị là đạt được tình trạng thuyên giảm và duy trì nó.

2. Bệnh viêm cơ hoại tử có di truyền không? Bệnh viêm cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch không phải là bệnh di truyền theo kiểu trực tiếp từ cha mẹ sang con cái. Tuy nhiên, giống như nhiều bệnh tự miễn khác, có thể có yếu tố di truyền làm tăng tính nhạy cảm của một người đối với việc phát triển bệnh. Điều này có nghĩa là những người có tiền sử gia đình mắc bệnh tự miễn có thể có nguy cơ cao hơn một chút, nhưng không đảm bảo họ sẽ mắc bệnh.

3. Chế độ ăn uống có ảnh hưởng đến bệnh không? Mặc dù không có chế độ ăn uống cụ thể nào có thể chữa khỏi bệnh viêm cơ hoại tử, nhưng một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sức khỏe tổng thể và quá trình phục hồi cơ bắp. Đặc biệt, nếu bạn đang dùng corticosteroid, việc bổ sung đủ canxi và vitamin D là cần thiết để phòng ngừa loãng xương. Tránh các thực phẩm chế biến sẵn, đường và chất béo không lành mạnh. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để có lời khuyên phù hợp.

4. Tôi có thể tập thể dục khi mắc bệnh không? Tập thể dục có thể rất có lợi cho bệnh nhân bệnh viêm cơ hoại tử, giúp duy trì sức mạnh cơ bắp, ngăn ngừa teo cơ và cải thiện chức năng vận động. Tuy nhiên, điều cực kỳ quan trọng là phải tập luyện dưới sự hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu. Trong giai đoạn bệnh đang hoạt động mạnh hoặc khi có tình trạng viêm cấp tính, tập luyện quá sức có thể làm trầm trọng thêm tổn thương cơ. Các bài tập nhẹ nhàng, có kiểm soát như đi bộ, bơi lội, hoặc các bài tập kéo giãn thường được khuyến khích khi tình trạng bệnh đã ổn định.

5. Khi nào tôi cần gặp bác sĩ khẩn cấp? Bạn nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp nếu trải qua các triệu chứng sau:

  • Yếu cơ tiến triển đột ngột và nghiêm trọng, đặc biệt là ở các cơ hô hấp, gây khó thở.
  • Khó nuốt đột ngột hoặc nghiêm trọng, có nguy cơ sặc thức ăn.
  • Đau ngực hoặc các triệu chứng tim mạch bất thường.
  • Sốt cao kèm theo các triệu chứng nặng khác. Đây có thể là dấu hiệu của một đợt bùng phát bệnh hoặc biến chứng nghiêm trọng cần được can thiệp y tế ngay lập tức.

Chia sẻ:

Bài viết liên quan

dau vai gay
Nội dung bài viết

Bạn cần tư vấn?

Đặt lịch hẹn ngay để được các lương y tại Đoàn Nhất Tâm thăm khám và tư vấn liệu trình phù hợp nhất.